Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
plant tissue


noun
the tissue of a plant (Freq. 1)
Hypernyms:
plant part, plant structure
Hyponyms:
interstitial tissue, fibrous tissue, cortex, medulla, perisperm,
stroma, pulp, flesh, pith, parenchyma, lignum,
vascular tissue, pseudophloem, gall, meristem


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.